Phép dịch "casualty" thành Tiếng Việt
người bị thương, người chết, nạn nhân là các bản dịch hàng đầu của "casualty" thành Tiếng Việt.
casualty
noun
ngữ pháp
(obsolete) Chance nature; randomness. [..]
-
người bị thương
I repeat, multiple casualties!
Tôi nhắc lại, có nhiều người bị thương!
-
người chết
The bomb is an act of war and wars result in civilian casualties.
Quả bom sẽ gây chiến tranh và rồi cũng sẽ có người chết.
-
nạn nhân
But he was supposed to be the only casualty.
Nhưng anh ta đáng ra là nạn nhân duy nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- số người bị thương
- số người chết
- số người mất tích
- số thương vong
- tai biến
- tai hoạ
- tai nạn
- thương vong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casualty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "casualty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo cáo tổn thất
-
ca tử vong · số thương vong
-
ca tử vong · số thương vong
Thêm ví dụ
Thêm