Phép dịch "castigate" thành Tiếng Việt
chỉnh, gọt giũa, khiển trách là các bản dịch hàng đầu của "castigate" thành Tiếng Việt.
castigate
verb
ngữ pháp
To punish severely; to criticize severely; to reprimand severely. [..]
-
chỉnh
verbgive a dressing down to
-
gọt giũa
-
khiển trách
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trau chuốt
- trừng phạt
- trừng trị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " castigate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "castigate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự gọt giũa · sự khiển trách · sự trau chuốt · sự trừng phạt · sự trừng trị
-
người khiển trách · người trừng phạt · người trừng trị
Thêm ví dụ
Thêm