Phép dịch "caster" thành Tiếng Việt

bánh xe, bánh xe nhỏ, bình đựng muối tiêu là các bản dịch hàng đầu của "caster" thành Tiếng Việt.

caster noun ngữ pháp

Someone or something that casts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh xe

    noun
  • bánh xe nhỏ

  • bình đựng muối tiêu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giấm ớt
    • thợ đúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "caster"

Các cụm từ tương tự như "caster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch