Phép dịch "casting" thành Tiếng Việt
sự đúc, sự đổ khuôn, vật đúc là các bản dịch hàng đầu của "casting" thành Tiếng Việt.
casting
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of cast. [..]
-
sự đúc
-
sự đổ khuôn
-
vật đúc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Công nghệ đúc
- Tuyển diễn viên
- công nghệ đúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "casting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gắp thăm
-
bản in đúc · bỏ · bỏ phiếu · bố cục · bủa · chỗ câu · các vai · cách bố trí · cái vứt bỏ đi · cộng lại · cứt giun · da lột · diễn viên · gang · gộp lại · khoảng ném · khuôn đúc · liệng · loại · loại ra · lột · màu · mất · mẫu đúc · mồi và lưỡi câu · ném · nét · nấu chảy · phân vai · quăng · rụng · sắc thái · sự cầu may · sự cộng lại · sự gieo · sự hơi lác · sự ném · sự quăng · sự thả · sự thử làm · sự tính · sự đúc · thay · thiên hướng · thả · thải · thắng được · tuộc · tính · tính chất · tính tình · tầm xa · văng · vật đúc · vẻ · vỏ lột · vứt bỏ · xác · đánh gục · đánh ngã · đóng vai · đúc · đưa · đẻ non · đổ khuôn · đổ vào khuôn
-
Gang · bằng gang · gang · gang thép
-
khí vật
-
chế độ đẳng cấp · đẳng cấp · địa vị đẳng cấp
Thêm ví dụ
Thêm