Phép dịch "casque" thành Tiếng Việt

mũ sắt là bản dịch của "casque" thành Tiếng Việt.

casque noun ngữ pháp

A visorless helmet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũ sắt

    Or may we cram within this wooden O the very casques that:

    hay bị nhốt trong chiếc lồng gỗ này... giống như mũ sắt ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "casque"

Thêm

Bản dịch "casque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch