Phép dịch "cassation" thành Tiếng Việt
sự huỷ bỏ là bản dịch của "cassation" thành Tiếng Việt.
cassation
noun
ngữ pháp
The abrogation of a law by a higher authority; annulment. [..]
-
sự huỷ bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cassation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cassation
Cassation (music)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cassation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cassation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm