Phép dịch "carrion" thành Tiếng Việt

xác chết đã thối, cái thối tha, kinh tởm là các bản dịch hàng đầu của "carrion" thành Tiếng Việt.

carrion noun ngữ pháp

Dead flesh; carcasses. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác chết đã thối

  • cái thối tha

  • kinh tởm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thối tha
    • vật kinh tởm
    • vật nhơ bẩn
    • xác chết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carrion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carrion"

Các cụm từ tương tự như "carrion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carrion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch