Phép dịch "carrot" thành Tiếng Việt
cà rốt, ca rốt, cây cà rốt là các bản dịch hàng đầu của "carrot" thành Tiếng Việt.
carrot
noun
ngữ pháp
A vegetable with a nutritious, juicy, orange, sweet root. [..]
-
cà rốt
nounA yellow-orange, longish-rounded root vegetable, which is eaten raw or boiled. [..]
Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.
Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
-
ca rốt
nounDaucus carota ssp. sativus [..]
-
cây cà rốt
nounorange root vegetable
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- củ cà rốt
- người tóc đỏ hoe
- tóc đỏ hoe
- Cà rốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carrot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "carrot"
Các cụm từ tương tự như "carrot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bánh cà rốt
-
Cây gậy và củ cà rốt
-
Chi Cà rốt · Cà rốt dại
Thêm ví dụ
Thêm