Phép dịch "cariama" thành Tiếng Việt

gà nước Nam Mỹ là bản dịch của "cariama" thành Tiếng Việt.

cariama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gà nước Nam Mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cariama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cariama noun

the type genus of the Cariamidae comprising only the crested cariama

+ Thêm

"Cariama" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cariama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cariama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch