Phép dịch "caribou" thành Tiếng Việt
như cariboo, nai tuyết là các bản dịch hàng đầu của "caribou" thành Tiếng Việt.
caribou
noun
ngữ pháp
Any of several North American subspecies of the reindeer, Rangifer tarandus. [..]
-
như cariboo
-
nai tuyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caribou " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caribou" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuần lộc Porcupine
-
tuần lộc caribu
-
Tuần lộc đất
-
người Caribê · tiếng Caribê
Thêm ví dụ
Thêm