Phép dịch "cargo" thành Tiếng Việt
hàng hóa, hàng hoá là các bản dịch hàng đầu của "cargo" thành Tiếng Việt.
cargo
noun
ngữ pháp
Freight carried by a ship, aircraft etc. [..]
-
hàng hóa
nounfreight carried by a ship
You'd be responsible for ensuring that the cargo reaches its destination.
Cậu có trách nhiện đảm bảo rằng hàng hóa đến đúng địa điểm.
-
hàng hoá
nounWas, they were getting free stuff, they were getting cargo.
Họ được chia đồ ăn, họ được phân phát hàng hoá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cargo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cargo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hãng hàng không vận tải
-
tàu chở hàng
-
Pan Am Cargo
-
hàng hoá trên boong
-
Máy bay vận tải
Thêm ví dụ
Thêm