Phép dịch "carex" thành Tiếng Việt

cây cói túi, số nhiều carices là các bản dịch hàng đầu của "carex" thành Tiếng Việt.

carex noun ngữ pháp

Any member of the genus Carex of sedges. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây cói túi

  • số nhiều carices

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Carex noun

large genus of plants found in damp woodlands and bogs and ditches or at water margins: sedges

+ Thêm

"Carex" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Carex trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "carex"

Thêm

Bản dịch "carex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch