Phép dịch "caressing" thành Tiếng Việt

mơn trớn, vuốt ve, âu yếm là các bản dịch hàng đầu của "caressing" thành Tiếng Việt.

caressing noun verb ngữ pháp

Present participle of caress. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mơn trớn

    Then they all caressed me at the same time.

    Sau đó, họ mơn trớn tôi.

  • vuốt ve

    Not a caress, but a wave of pain.

    Không phải là một cái vuốt ve, mà là một làn sóng đau đớn.

  • âu yếm

    With a caress I describe things that make me feel alive.

    Với một sự âu yếm em ý thức được những điều khiến mình tồn tại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caressing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caressing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vuốt ve
  • mơn trớn · nựng · sự mơn trớn · sự vuốt ve · sự âu yếm · vuốt ve · âu yếm
  • vuốt ve
Thêm

Bản dịch "caressing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch