Phép dịch "cardioid" thành Tiếng Việt
cacddiôit, đường hình tim, đường hính tim là các bản dịch hàng đầu của "cardioid" thành Tiếng Việt.
cardioid
adjective
noun
ngữ pháp
(geometry) An epicycloid with exactly one cusp; the plane curve with polar equation \rho = 1 + \cos\,\theta - having a shape supposedly heart-shaped [..]
-
cacddiôit
-
đường hình tim
-
đường hính tim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cardioid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cardioid"
Thêm ví dụ
Thêm