Phép dịch "cardio" thành Tiếng Việt
tập sức bền, tập thể dục tim mạch là các bản dịch hàng đầu của "cardio" thành Tiếng Việt.
cardio
adjective
noun
ngữ pháp
cardiovascular; pertaining to the health of the circulatory and respiratory systems. [..]
-
tập sức bền
-
tập thể dục tim mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cardio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm