Phép dịch "cardiogram" thành Tiếng Việt
như electrocardiogram, tâm đồ là các bản dịch hàng đầu của "cardiogram" thành Tiếng Việt.
cardiogram
noun
ngữ pháp
(cardiology) The curve drawn or traced by an electrocardiograph. [..]
-
như electrocardiogram
-
tâm đồ
nounStudy the verses from Alma 5 that are listed at the bottom of the spiritual cardiogram below.
Hãy nghiên cứu các câu từ An Ma 5 đã được liệt kê ở dưới cùng của tâm đồ thuộc linh dưới đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cardiogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cardiogram" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu đồ điện tim · điện tâm đồ
Thêm ví dụ
Thêm