Phép dịch "caracole" thành Tiếng Việt
quay nửa vòng, sự quay nửa vòng là các bản dịch hàng đầu của "caracole" thành Tiếng Việt.
caracole
verb
noun
ngữ pháp
A half-turn performed by a horse and rider. [..]
-
quay nửa vòng
-
sự quay nửa vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caracole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm