Phép dịch "canalization" thành Tiếng Việt

hệ thống sông đào, sự đào kênh, đặt đường dây là các bản dịch hàng đầu của "canalization" thành Tiếng Việt.

canalization noun ngữ pháp

Alternative spelling of canalisation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống sông đào

  • sự đào kênh

  • đặt đường dây

  • đặt ống dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "canalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch