Phép dịch "canaries" thành Tiếng Việt
chim hoàng yến là bản dịch của "canaries" thành Tiếng Việt.
canaries
verb
noun
Plural form of canary. [..]
-
chim hoàng yến
Each mine was required to keep two canaries.
Mỗi mỏ than phải có hai con chim hoàng yến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canaries " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Canaries
proper
noun
Canary Islands [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Canaries" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Canaries trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "canaries" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu vàng nhạt
-
bạch yến
-
Chim yến hót
-
quần đảo canaria
-
black canari · cây trám · cây trám đen
-
bạch yến · chim bạch yến · chim hoàng yến · chim tước · rượu · rượu canary · rượu vang canari · vàng nhạt
-
Chim yến Đại Tây Dương
-
Quần đảo Canaria
Thêm ví dụ
Thêm