Phép dịch "canary" thành Tiếng Việt

chim bạch yến, chim tước, bạch yến là các bản dịch hàng đầu của "canary" thành Tiếng Việt.

canary adjective verb noun ngữ pháp

A small, usually yellow, finch (genus Serinus), a songbird native to the Canary Islands. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim bạch yến

    noun

    bird from Canary Islands [..]

    This is where the canary is, Johnny.

    Đây là nơi chú chim bạch yến ở.

  • chim tước

    noun

    bird from Canary Islands

  • bạch yến

    noun

    In doing this, what we've discovered is that humans are literal canaries in social exchanges.

    Qua thử nghiệm, chúng tôi nhận thấy trong giao tiếp xã hội, con người như chim bạch yến.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chim hoàng yến
    • rượu canary
    • rượu vang canari
    • vàng nhạt
    • rượu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Canary noun ngữ pháp

(soccer) someone connected with Norwich City Football Club, as a fan, player, coach etc. [..]

+ Thêm

"Canary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Canary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "canary"

Các cụm từ tương tự như "canary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch