Phép dịch "callosity" thành Tiếng Việt
chai, sự nhẫn tâm là các bản dịch hàng đầu của "callosity" thành Tiếng Việt.
callosity
noun
ngữ pháp
(countable) A callus [..]
-
chai
nounWe take photos of whales’ callosity patterns when they visit our shores and keep these photos in a directory.”
Chúng tôi chụp ảnh những vết chai của cá voi khi chúng di chuyển đến bờ biển, rồi lưu hình lại trong hồ sơ”.
-
sự nhẫn tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " callosity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "callosity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
caloza
Thêm ví dụ
Thêm