Phép dịch "callous" thành Tiếng Việt

chai, nhẫn tâm, thành chai là các bản dịch hàng đầu của "callous" thành Tiếng Việt.

callous adjective noun verb ngữ pháp

Emotionally hardened; unfeeling and indifferent to the suffering/feelings of others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chai

    adjective

    Many are indifferent, even callous, to distressing events of the day.

    Nhiều người thờ ơ, thậm chí còn chai đá trước những biến cố đang xảy ra.

  • nhẫn tâm

    adjective

    On the surface such a comment may seem cold, callous, even cynical.

    Theo bề ngoài thì lời nói đó có vẻ lạnh lùng, nhẫn tâm, ngay cả vô nhân đạo.

  • thành chai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có chai
    • lạnh lùng
    • bạc bẽo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " callous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "callous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "callous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch