Phép dịch "cake" thành Tiếng Việt

bánh, bánh ngọt, bánh ga tô là các bản dịch hàng đầu của "cake" thành Tiếng Việt.

cake verb noun ngữ pháp

A rich, sweet dessert food, typically made of flour, sugar and eggs and baked in an oven, and often covered in icing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    a sweet dessert [..]

    I'm going to bake a cake for Tom's birthday.

    Tôi sẽ làm một chiếc bánh cho sinh nhật của Tom.

  • bánh ngọt

    noun

    How about another piece of cake?

    Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?

  • bánh ga tô

    a sweet dessert

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miếng bánh
    • đóng bánh
    • đóng thành bánh
    • đĩnh
    • Bánh ngọt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cake
+ Thêm

"Cake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cake"

Các cụm từ tương tự như "cake" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch