Phép dịch "cal" thành Tiếng Việt

cal là bản dịch của "cal" thành Tiếng Việt.

cal noun ngữ pháp

abbreviation of calorie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cal

    Cal lost himself to a promise he made me out of love.

    Cal đánh mất bản thân vì lời hứa về tình yêu đối với mẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cal proper

A short form of the male given names Caleb, Calum or Calvin. [..]

+ Thêm

"Cal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CAL
+ Thêm

"CAL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch