Phép dịch "wedding cake" thành Tiếng Việt
Bánh cưới là bản dịch của "wedding cake" thành Tiếng Việt.
wedding cake
noun
ngữ pháp
A decorated cake, often in several tiers and with a model bride and groom, that is cut by the couple as part of a wedding ceremony and distributed to the guests [..]
-
Bánh cưới
cake for a wedding
So we didn't get a regular wedding cake.
Nên hai ta đã không sắm một bánh cưới bình thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wedding cake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wedding cake"
Các cụm từ tương tự như "wedding cake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh chia phần cưới
Thêm ví dụ
Thêm