Phép dịch "caisson" thành Tiếng Việt

hòm đạn dược, thùng chắn là các bản dịch hàng đầu của "caisson" thành Tiếng Việt.

caisson noun ngữ pháp

(engineering) An enclosure, from which water can be expelled, in order to give access to underwater areas for engineering works etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hòm đạn dược

  • thùng chắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caisson " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "caisson"

Thêm

Bản dịch "caisson" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch