Phép dịch "Cairo" thành Tiếng Việt
Cairo, cairo là các bản dịch hàng đầu của "Cairo" thành Tiếng Việt.
Cairo
proper
noun
ngữ pháp
The capital of Egypt. [..]
-
Cairo
Cairo didn't say he did or he didn't.
Cairo không nói là hắn biết, và cũng không nói là hắn không biết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cairo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cairo
-
cairo
Your son amir was killed in 2003 in the bombing at the mahfouz bazaar in cairo.
Con trai ông Amir bị giết năm 2003 trong vụ đánh bom ở chợ trời Mahfouz ở Cairo.
Hình ảnh có "Cairo"
Các cụm từ tương tự như "Cairo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Cairo
Thêm ví dụ
Thêm