Phép dịch "cadaverous" thành Tiếng Việt

trông như xác chết, tái nhợt là các bản dịch hàng đầu của "cadaverous" thành Tiếng Việt.

cadaverous adjective ngữ pháp

Corpselike; hinting of death; imitating a cadaver [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trông như xác chết

  • tái nhợt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadaverous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cadaverous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cadaverous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch