Phép dịch "cad" thành Tiếng Việt

kẻ đáng khinh, người lái xe khách, súc sinh là các bản dịch hàng đầu của "cad" thành Tiếng Việt.

cad noun ngữ pháp

A person who stands at the door of an omnibus to open and shut it, and to receive fares; an idle hanger-on about innyards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ đáng khinh

  • người lái xe khách

  • súc sinh

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồ ti tiện
    • đồ vô lại
    • đồ đểu cáng
    • đứa bé nhặt bóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CAD noun abbreviation

Canadian dollar [..]

+ Thêm

"CAD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch