Phép dịch "cacti" thành Tiếng Việt
cây xương rồng, xương rồng là các bản dịch hàng đầu của "cacti" thành Tiếng Việt.
cacti
noun
Plural form of cactus. [..]
-
cây xương rồng
noun -
xương rồng
nounIt has developed special techniques for hunting amongst the cacti.
Nó đã phát triển những kỹ thuật chuyên biệt để săn mồi trong các khóm xương rồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cacti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm