Phép dịch "cacique" thành Tiếng Việt
lãnh tụ địa phương, tù trưởng là các bản dịch hàng đầu của "cacique" thành Tiếng Việt.
cacique
noun
ngữ pháp
Originally a tribal chief in the Spanish West Indies. [..]
-
lãnh tụ địa phương
-
tù trưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cacique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cacique
Cacique (bird)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cacique" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cacique trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cacique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cacicus cela
-
Cacicus solitarius
Thêm ví dụ
Thêm