Phép dịch "caching" thành Tiếng Việt

lưu bộ nhớ ẩn là bản dịch của "caching" thành Tiếng Việt.

caching verb

Present participle of cache. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu bộ nhớ ẩn

    The process of temporarily storing recently accessed information in a special memory subsystem for quicker access.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caching " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caching" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch