Phép dịch "caching" thành Tiếng Việt
lưu bộ nhớ ẩn là bản dịch của "caching" thành Tiếng Việt.
caching
verb
Present participle of cache. [..]
-
lưu bộ nhớ ẩn
The process of temporarily storing recently accessed information in a special memory subsystem for quicker access.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đệm ẩn hợp mã toàn cục
-
đệm ẩn đối tượng
-
Cache · bộ đệm ẩn · giấu kín · lưu bộ nhớ ẩn · lương thực · nơi giấu · nơi trữ · thức ăn dự trữ · trữ · vật dụng giấu kín
-
trang được trữ
-
lưu trữ đệm thư viện ứng dụng
-
bộ đệm xuất trang
-
Chế độ Thư tín Lưu trữ Trung gian của Microsoft Exchange
-
Lưu ẩn tài liệu Office
Thêm ví dụ
Thêm