Phép dịch "cackle" thành Tiếng Việt

cười khúc khích, tiếng gà cục tác, ba hoa khoác lác là các bản dịch hàng đầu của "cackle" thành Tiếng Việt.

cackle verb noun ngữ pháp

The cry of a hen, especially when laying an egg [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cười khúc khích

  • tiếng gà cục tác

    noun
  • ba hoa khoác lác

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyện ba toác
    • chuyện mách qué
    • chuyện vớ vẩn
    • cục tác
    • nói dai
    • nói lảm nhảm
    • nói mách qué
    • tiếng cười khúc khích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cackle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cackle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cackle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch