Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

butt

Phép dịch "butts" thành Tiếng Việt

butts verb noun

Third-person singular simple present indicative form of butt. [..]

Bản dịch tự động của " butts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"butts" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho butts trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "butts" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuôi báng súng · đầu ghép
  • Mông · butt-end · báng · báng súng · cuồi · cá mình giẹp · cái húc · cái húc đầu · gốc · húc · húc vào · húc đầu vào · mông · mẩu thuốc lá · người làm trò cười · trường bắn · tầm bắn · đâm sầm vào · đâm vào · đích làm trò cười · đít
  • mô đất · ụ đất
  • Quận Butte
  • Hồ Black Butte
  • đích
  • hàn nối hai đầu
  • lời đồn
Thêm

Bản dịch "butts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch