Phép dịch "butt" thành Tiếng Việt

báng, mông, húc vào là các bản dịch hàng đầu của "butt" thành Tiếng Việt.

butt verb noun ngữ pháp

(slang) The buttocks; used as a euphemism, less objectionable than arse/ass [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báng

    noun verb
  • mông

    buttocks

    It already made you sprout a butt-hand!

    Chưa gì mông của chú đã mọc tay rồi kìa.

  • húc vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người làm trò cười
    • húc
    • cuồi
    • báng súng
    • gốc
    • butt-end
    • cá mình giẹp
    • cái húc
    • cái húc đầu
    • húc đầu vào
    • mẩu thuốc lá
    • trường bắn
    • tầm bắn
    • đâm sầm vào
    • đâm vào
    • đích làm trò cười
    • Mông
    • đít
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " butt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Butt proper

A surname.

+ Thêm

"Butt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Butt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "butt"

Các cụm từ tương tự như "butt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "butt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch