Phép dịch "butte" thành Tiếng Việt

mô đất, ụ đất là các bản dịch hàng đầu của "butte" thành Tiếng Việt.

butte noun ngữ pháp

(US) an isolated hill with steep sides and a flat top [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mô đất

    They're mounting up now down by the butte.

    Bây giờ họ đang lên ngựa phía dưới mô đất.

  • ụ đất

    I shot a deer right off your front porch on a butte just like that.

    Tôi đã bắn một con nai ngay trước mái hiên nhà anh trên một ụ đất giống y như vầy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " butte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Butte proper noun

a city in Montana [..]

+ Thêm

"Butte" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Butte trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "butte"

Các cụm từ tương tự như "butte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuôi báng súng · đầu ghép
  • Mông · butt-end · báng · báng súng · cuồi · cá mình giẹp · cái húc · cái húc đầu · gốc · húc · húc vào · húc đầu vào · mông · mẩu thuốc lá · người làm trò cười · trường bắn · tầm bắn · đâm sầm vào · đâm vào · đích làm trò cười · đít
  • Quận Butte
  • Hồ Black Butte
  • đích
  • hàn nối hai đầu
  • lời đồn
Thêm

Bản dịch "butte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch