Phép dịch "bustle" thành Tiếng Việt
lăng xăng, rối rít, hối hả là các bản dịch hàng đầu của "bustle" thành Tiếng Việt.
bustle
verb
noun
ngữ pháp
An excited activity; a stir. [..]
-
lăng xăng
verb -
rối rít
verb -
hối hả
It's summer and these forests are bustling with life.
Đã là mùa hè những khu rừng đang hối hả trong sự sống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhộn
- rộn
- sự ồn ào
- giục
- thúc
- bận rộn
- bữa chén no say
- bữa tiệc linh đình
- cái khác thường
- cái kỳ lạ
- giục giã
- sự hối hả
- sự lăng xăng
- sự rộn ràng
- sự vội vàng
- tiêng om xòm
- tiếng ồn ào
- vội vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bustle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bustle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhộn nhàng · nhộn nhịp
-
rộn
-
sự náo động
-
nhung nhăng
-
nhộn nhàng · nhộn nhịp
Thêm ví dụ
Thêm