Phép dịch "buster" thành Tiếng Việt

bom phá, bữa chén no say, bữa tiệc linh đình là các bản dịch hàng đầu của "buster" thành Tiếng Việt.

buster noun ngữ pháp

(informal, often as a term of address) A guy, fellow; a friend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bom phá

  • bữa chén no say

  • bữa tiệc linh đình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái khác thường
    • cái kỳ lạ
    • đạn phá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Buster noun proper ngữ pháp

(term of address) alternative capitalization of buster; guy, fella, buddy, mack. [..]

+ Thêm

"Buster" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Buster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "buster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch