Phép dịch "busy" thành Tiếng Việt
bận rộn, bận, đang bận là các bản dịch hàng đầu của "busy" thành Tiếng Việt.
Doing a great deal; having a lot of things to do in the space of time given [..]
-
bận rộn
adjectivedoing a great deal
Could Tom really be as busy as he says he is?
Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?
-
bận
adjectivedoing a great deal [..]
Could Tom really be as busy as he says he is?
Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?
-
đang bận
So, you must be busy planning your next move.
Chắc ngài đang bận chuẩn bị nước cờ tiếp theo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mắc
- bận việc
- bộn rộn
- cớm
- bận bịu
- có lắm việc
- giao việc
- lăng xăng
- mật thám
- náo nhiệt
- sầm uất
- đang có người dùng
- đông đúc
- đông
- nhộn nhịp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An item on the user's My Status menu. This is a status the user can select to indicate that they are currently busy.
"Busy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Busy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "busy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dịch vụ Kết nối Dữ liệu Nghiệp vụ
-
Công ty chứng khoán
-
tín hiệu báo bận
-
danh thiếp
-
âm hiệu bận
-
Tin học kinh tế