Phép dịch "bushman" thành Tiếng Việt
thổ dân Nam phi là bản dịch của "bushman" thành Tiếng Việt.
bushman
noun
ngữ pháp
(Australian) Person who frequents the Australian bush or outback. Often skilled in camping techniques. [..]
-
thổ dân Nam phi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bushman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bushman
noun
ngữ pháp
A member of a distinct ethnic group of nomadic people from southwest Africa. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bushman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bushman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm