Phép dịch "business" thành Tiếng Việt

doanh nghiệp, công tác, công việc là các bản dịch hàng đầu của "business" thành Tiếng Việt.

business noun adjective ngữ pháp

Of, to, pertaining to or utilized for purposes of conducting trade, commerce, governance, advocacy or other professional purposes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • doanh nghiệp

    noun

    A corporation is the most complex kind of business organization .

    Một doanh nghiệp cổ phần là một dạng tổ chức doanh nghiệp phức tạp nhất .

  • công tác

    noun

    But he told me that he was going on a business trip to Chicago.

    Nhưng anh ấy bảo mình là đi công tác ở Chicago.

  • công việc

    noun

    He is busy with his work.

    Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kinh doanh
    • việc
    • việc kinh doanh
    • nghề
    • quyền
    • chỗ làm ăn
    • công chuyện
    • thương mại
    • cách diễn xuất
    • kinh doanh thương mại
    • làm ăn
    • nghiệp vụ
    • nghề nghiệp
    • nghị sự
    • nhuồm khoé
    • quá trình diễn biến
    • sự giao dịch
    • tuồm vấn đề
    • tình trạng bận rộn
    • việc buôn bán
    • việc khó khăn
    • việc thương mại
    • xí nghiệp
    • nghiệp
    • vụ
    • sự
    • công ty
    • cửa hàng
    • nghiệp vụ, kinh doanh, công việc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " business " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Business

A field that contains a contact's business phone number.

+ Thêm

"Business" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Business trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "business"

Các cụm từ tương tự như "business" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "business" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch