Phép dịch "busily" thành Tiếng Việt

bận rộn là bản dịch của "busily" thành Tiếng Việt.

busily adverb ngữ pháp

In a busy manner, actively. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bận rộn

    adjective

    She was still there at the school and she was busily preparing lunches for the day.

    Bà vẫn còn làm việc tại trường và đang bận rộn chuẩn bị bữa trưa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " busily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "busily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch