Phép dịch "bushed" thành Tiếng Việt
mệt nhoài, đuối sức là các bản dịch hàng đầu của "bushed" thành Tiếng Việt.
bushed
adjective
Very tired; exhausted. [..]
-
mệt nhoài
-
đuối sức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bushed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bushed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
du kích
-
Perdicula argoondah
-
biển hàng rượu · bụi · bụi cây · bụi rậm · cái lót trục · cây bụi · râu rậm · rừng cây bụi · trồng bụi cây · tóc râm · đặt lót trục · đặt ống lót · ống lót · ống phát hoả
-
Đại quân tử
-
Máy bay bụi rậm
-
George W. Bush
-
sự truyền tin nhanh
-
Oanh đuôi nhọn vòng cổ
Thêm ví dụ
Thêm