Phép dịch "bush" thành Tiếng Việt
cây bụi, bụi rậm, bụi là các bản dịch hàng đầu của "bush" thành Tiếng Việt.
A horticultural rather than strictly botanical category of woody plant that is distinguished from a tree by its multiple stems and lower height; usually less than six metres tall. [..]
-
cây bụi
category of woody plant
in the bush outside Bukavu.
trong những rừng cây bụi bên ngoài Bukavu.
-
bụi rậm
nounAnd he made all kinds of small plants and bushes and trees.
Rồi Ngài làm ra mọi loại cây nhỏ, bụi rậm và cây to.
-
bụi
nounYou slept in the bush, but you kept going.
Bạn ngủ trong bụi cây, nhưng vẫn không dừng bước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biển hàng rượu
- bụi cây
- cái lót trục
- râu rậm
- rừng cây bụi
- trồng bụi cây
- tóc râm
- đặt lót trục
- đặt ống lót
- ống lót
- ống phát hoả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bush " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Bush" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bush trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bush"
Các cụm từ tương tự như "bush" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
du kích
-
Perdicula argoondah
-
Đại quân tử
-
Máy bay bụi rậm
-
George W. Bush
-
sự truyền tin nhanh
-
Oanh đuôi nhọn vòng cổ
-
Laura Bush