Phép dịch "burnsides" thành Tiếng Việt

ria mép là bản dịch của "burnsides" thành Tiếng Việt.

burnsides noun

plural of [i]burnside[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ria mép

    ... or that time when Trip tossed me the mag on the Burnside raid and it fell down the sewer grate.

    Hay lúc Trip ném cho tôi tờ tạp trí về cách cạo ria mép và nó rơi luôn xuống cống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burnsides " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "burnsides" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "burnsides" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch