Phép dịch "burnsides" thành Tiếng Việt
ria mép là bản dịch của "burnsides" thành Tiếng Việt.
burnsides
noun
plural of [i]burnside[/i]
-
ria mép
... or that time when Trip tossed me the mag on the Burnside raid and it fell down the sewer grate.
Hay lúc Trip ném cho tôi tờ tạp trí về cách cạo ria mép và nó rơi luôn xuống cống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burnsides " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "burnsides" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ambrose Burnside
Thêm ví dụ
Thêm