Phép dịch "burnouse" thành Tiếng Việt

khê, bị cháy, bị đốt là các bản dịch hàng đầu của "burnouse" thành Tiếng Việt.

burnouse noun

Alternative spelling of burnoose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khê

    adjective
  • bị cháy

  • bị đốt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nung chín
    • rám nắng
    • sạm nắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burnouse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "burnouse"

Thêm

Bản dịch "burnouse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch