Phép dịch "burnish" thành Tiếng Việt
đánh bóng, giồi, nước bóng là các bản dịch hàng đầu của "burnish" thành Tiếng Việt.
burnish
verb
noun
ngữ pháp
To make smooth or shiny by rubbing; to polish; to shine. [..]
-
đánh bóng
-
giồi
verb -
nước bóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đánh bóng
- mài nhẵn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burnish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm