Phép dịch "burke" thành Tiếng Việt
bịt đi, che dấu đi, ỉm đi là các bản dịch hàng đầu của "burke" thành Tiếng Việt.
burke
verb
noun
ngữ pháp
To murder by suffocation, or as to produce few marks of violence, for the purpose of obtaining a body to be sold for dissection. [..]
-
bịt đi
-
che dấu đi
-
ỉm đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Burke
proper
noun
A topographical surname for someone who lived in a fortified place. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Burke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Burke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "burke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
birk · cũng berk · người ngu ngốc
-
Alvin Burke
Thêm ví dụ
Thêm