Phép dịch "burka" thành Tiếng Việt
như burkha, áo Buốc-ca là các bản dịch hàng đầu của "burka" thành Tiếng Việt.
burka
noun
ngữ pháp
A female garment that covers the whole body, with a net screen covering the eyes so they cannot be seen, also spelled burqa [..]
-
như burkha
-
áo Buốc-ca
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "burka"
Thêm ví dụ
Thêm