Phép dịch "burly" thành Tiếng Việt

lực lưỡng, vạm vỡ là các bản dịch hàng đầu của "burly" thành Tiếng Việt.

burly adjective ngữ pháp

(usually of a man) Large, well-built, and muscular. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lực lưỡng

    adjective

    For there's no one as burly and brawny

    Không một ai vạm vỡ và lực lưỡng

  • vạm vỡ

    adjective

    For there's no one as burly and brawny

    Không một ai vạm vỡ và lực lưỡng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "burly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "burly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch